蒴外层 sóc ngoại tằng Hán Việt: sóc ngoại tằng Tổng quan (thực vật) vách ngoài của bao phấn Cấu tạo: 蒴 (sóc) + 外 (ngoại) + 層 (tằng)Hán Việtsóc ngoại tằngTừ loạidanhCấu tạo蒴 + 外 + 層 · sóc + ngoại + tằng nghĩa thành phần: sóc + ngoại + tằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vách ngoàiTần suất từ (thực vật) vách ngoài của bao phấn Từ liên quan Gần nghĩa外层的 · 外层 · 外层空间 · 外层瘤 · 外层电子