蒸發測定法
chưng phát trắc định pháp
Hán Việt: chưng phát trắc định pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)
Hán Việt: chưng phát trắc định pháp
Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 測 (trắc) + 定 (định) + 法 (pháp)