蒸發記錄儀 chưng phát kí lục nghi Hán Việt: chưng phát kí lục nghi Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 記 (kí) + 錄 (lục) + 儀 (nghi)Hán Việtchưng phát kí lục nghiCấu tạo蒸 + 發 + 記 + 錄 + 儀 · chưng + phát + kí + lục + nghi nghĩa thành phần: chưng + phát + kí + lục + nghi