蒸氣控制閥
chưng khí khống chế phiệt
Hán Việt: chưng khí khống chế phiệt · Pinyin: zhēng qì kòng zhì fá
Tổng quan
Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 控 (khống) + 制 (chế) + 閥 (phiệt)
Hán Việt: chưng khí khống chế phiệt · Pinyin: zhēng qì kòng zhì fá
Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 控 (khống) + 制 (chế) + 閥 (phiệt)