蒸汽發生器
chưng khí phát sanh khí
Hán Việt: chưng khí phát sanh khí · Pinyin: zhēng qì fā shēng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)
Hán Việt: chưng khí phát sanh khí · Pinyin: zhēng qì fā shēng qì
Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 發 (phát) + 生 (sanh) + 器 (khí)