蒼蠅附驥尾 cāng yíng fù jì wěi · thương dăng phụ kí vĩ Hán Việt: thương dăng phụ kí vĩ · Pinyin: cāng yíng fù jì wěi Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 蠅 (dăng) + 附 (phụ) + 驥 (kí) + 尾 (vĩ)Pinyincāng yíng fù jì wěiHán Việtthương dăng phụ kí vĩCấu tạo蒼 + 蠅 + 附 + 驥 + 尾 · thương + dăng + phụ + kí + vĩ nghĩa thành phần: thương + dăng + phụ + kí + vĩ