蒼鸆 Tổng quan Cấu tạo: 苍 (thương) + 鸆Cấu tạo苍 + 鸆 Từ liên quan Gần nghĩa苍凉 · 苍劲 · 苍南 · 苍天 · 苍头 · 苍山 · 苍惶 · 苍术