苍惶

cāng huángthương hoàng

Hán Việt: thương hoàng · Pinyin: cāng huáng

Tổng quan

biến thể của 倉皇

Cấu tạo: 蒼 (thương) + 惶 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 仓皇
  • Tần suất từ biến thể của 倉皇, 仓皇[cāng huáng]

Eng

  • Cihui variant of 倉皇; 仓皇
  • Tần suất từ variant of 倉皇, 仓皇[cang1 huang2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

惶急 · 惶恐 · 惶悚 · 惶悸 · 惶惑 · 惶惶 · 惶懼 · 惶然