蓄意破壞者 xùyì pòhuài zhě · súc ý phá hoại giả Hán Việt: súc ý phá hoại giả · Pinyin: xùyì pòhuài zhě Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 意 (ý) + 破 (phá) + 壞 (hoại) + 者 (giả)Pinyinxùyì pòhuài zhěHán Việtsúc ý phá hoại giảCấu tạo蓄 + 意 + 破 + 壞 + 者 · súc + ý + phá + hoại + giả nghĩa thành phần: súc + ý + phá + hoại + giả Nghĩa EngCihui saboteur