蓋亞那居民 cái á na cư dân Hán Việt: cái á na cư dân Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 亞 (á) + 那 (na) + 居 (cư) + 民 (dân)Hán Việtcái á na cư dânCấu tạo蓋 + 亞 + 那 + 居 + 民 · cái + á + na + cư + dân nghĩa thành phần: cái + á + na + cư + dân