蓋勒吉利耶

gài lēi jí lì yé cái lặc cát lợi da

Hán Việt: cái lặc cát lợi da · Pinyin: gài lēi jí lì yé

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (lặc) + (cát) + (lợi) + (da)