蓋斯費爾德 gài sī fèi ěr dé · cái tư phí nhĩ đức Hán Việt: cái tư phí nhĩ đức · Pinyin: gài sī fèi ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 斯 (tư) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyingài sī fèi ěr déHán Việtcái tư phí nhĩ đứcCấu tạo蓋 + 斯 + 費 + 爾 + 德 · cái + tư + phí + nhĩ + đức nghĩa thành phần: cái + tư + phí + nhĩ + đức