蓋有印鑑的 cái hữu ấn giám đích Hán Việt: cái hữu ấn giám đích Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 有 (hữu) + 印 (ấn) + 鑑 (giám) + 的 (đích)Hán Việtcái hữu ấn giám đíchCấu tạo蓋 + 有 + 印 + 鑑 + 的 · cái + hữu + ấn + giám + đích nghĩa thành phần: cái + hữu + ấn + giám + đích