蓋爾恩豪森

gài ěr ēn háo sēn cái nhĩ ân hào sâm

Hán Việt: cái nhĩ ân hào sâm · Pinyin: gài ěr ēn háo sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (nhĩ) + (ân) + (hào) + (sâm)