蓋達爾阿利耶伕

gài dá ěr ā lì yē fū cái đạt nhĩ a lợi da phu

Hán Việt: cái đạt nhĩ a lợi da phu · Pinyin: gài dá ěr ā lì yē fū

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (đạt) + (nhĩ) + (a) + (lợi) + (da) + (phu)