藍果接骨木 lán guǒ jiē gǔ mù · lam quả tiếp cốt mộc Hán Việt: lam quả tiếp cốt mộc · Pinyin: lán guǒ jiē gǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 果 (quả) + 接 (tiếp) + 骨 (cốt) + 木 (mộc)Pinyinlán guǒ jiē gǔ mùHán Việtlam quả tiếp cốt mộcCấu tạo藍 + 果 + 接 + 骨 + 木 · lam + quả + tiếp + cốt + mộc nghĩa thành phần: lam + quả + tiếp + cốt + mộc