蓝色尿 lam sắc niệu Hán Việt: lam sắc niệu Tổng quan Cấu tạo: 藍 (lam) + 色 (sắc) + 尿 (niệu)Hán Việtlam sắc niệuCấu tạo藍 + 色 + 尿 · lam + sắc + niệu nghĩa thành phần: lam + sắc + niệu Từ liên quan Gần nghĩa蓝色剂 · 蓝色的 · 蓝色 · 蓝色妖姬 · 蓝色染料 · 蓝色小精灵 · 蓝色石灰岩 · 蓝色盲