蓬筚

péng bìbồng tất

Hán Việt: bồng tất · Pinyin: péng bì

Tổng quan

nhà người nghèo

Cấu tạo: 蓬 (bồng) + 篳 (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà khiêm tốn

Eng

  • Cihui poor person's house; humble home

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓬筚生光 · 蓬乱 · 蓬勃 · 蓬壶 · 蓬安 · 蓬居 · 蓬山 · 蓬島