蓬門

péng mén bồng môn

Hán Việt: bồng môn · Pinyin: péng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用蓬草编成的门,借指贫苦人家蓬门今始为君开。

Eng

  • Cihui 蓬門 éngmén n. 1. houses of the poor 2. my humble house M:⁴zuò/¹shàn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蓬荜

Từ trái nghĩa

名门 · 望族 · 朱门