蓼蟲不知苦

liǎo chóng bù zhī kǔ liệu trùng bất tri khổ

Hán Việt: liệu trùng bất tri khổ · Pinyin: liǎo chóng bù zhī kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (trùng) + (bất) + (tri) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓼:一种有辣味的草。蓼的味苦,寄生于蓼的虫不觉得它苦。比喻人安于习惯,不知辛苦。