蓼蟲不知苦 liǎo chóng bù zhī kǔ · liệu trùng bất tri khổ Hán Việt: liệu trùng bất tri khổ · Pinyin: liǎo chóng bù zhī kǔ Tổng quan Cấu tạo: 蓼 (liệu) + 蟲 (trùng) + 不 (bất) + 知 (tri) + 苦 (khổ)Pinyinliǎo chóng bù zhī kǔHán Việtliệu trùng bất tri khổCấu tạo蓼 + 蟲 + 不 + 知 + 苦 · liệu + trùng + bất + tri + khổ nghĩa thành phần: liệu + trùng + bất + tri + khổ