蔑視地撇嘴
miệt thị địa phiết chủy
Hán Việt: miệt thị địa phiết chủy
Tổng quan
Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 視 (thị) + 地 (địa) + 撇 (phiết) + 嘴 (chủy)
Hán Việt: miệt thị địa phiết chủy
Cấu tạo: 蔑 (miệt) + 視 (thị) + 地 (địa) + 撇 (phiết) + 嘴 (chủy)