蔓虎刺之類 mạn hổ thứ chi loại Hán Việt: mạn hổ thứ chi loại Tổng quan Cấu tạo: 蔓 (mạn) + 虎 (hổ) + 刺 (thứ) + 之 (chi) + 類 (loại)Hán Việtmạn hổ thứ chi loạiCấu tạo蔓 + 虎 + 刺 + 之 + 類 · mạn + hổ + thứ + chi + loại nghĩa thành phần: mạn + hổ + thứ + chi + loại