蔫人出豹子 Tổng quan Cấu tạo: 蔫 + 人 (nhân) + 出 (xuất) + 豹 (báo) + 子 (tử)Cấu tạo蔫 + 人 + 出 + 豹 + 子 Nghĩa EngCihui 蔫人出豹子 iān rén chū bàozi id. <coll.> still water runs deep