蔬菜农场

sơ thái nông tràng

Hán Việt: sơ thái nông tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 農 (nông) + 場 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

农场租金 · 农场雇工 · 农场主 · 蔬菜墩羊肉 · 蔬菜水果商 · 蔬菜炖肉片 · 蔬菜的 · 蔬菜类