蔬菜水果商

shū cài shuǐ guǒ shāngsơ thái thủy quả thương

Hán Việt: sơ thái thủy quả thương · Pinyin: shū cài shuǐ guǒ shāng

Tổng quan

người bán rau quả nghề buôn bán rau quả, rau quả

Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 水 (thủy) + 果 (quả) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán rau quả

Đức

  • Handedict Gemüsehändler

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔬菜墩羊肉 · 蔬菜炖肉片 · 蔬菜水果店 · 蔬菜农场 · 蔬菜栽培 · 蔬菜汤料 · 蔬菜炖肉 · 蔬菜王国