蔬菜墩羊肉 sơ thái đôn dương nhục Hán Việt: sơ thái đôn dương nhục Tổng quan món ragu (cừu...), (như) haricot_bean Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 墩 (đôn) + 羊 (dương) + 肉 (nhục)Hán Việtsơ thái đôn dương nhụcTừ loạidanhCấu tạo蔬 + 菜 + 墩 + 羊 + 肉 · sơ + thái + đôn + dương + nhục nghĩa thành phần: sơ + thái + đôn + dương + nhục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ragu cừu rau Từ liên quan Gần nghĩa蔬菜水果商 · 蔬菜炖肉片 · 羊肉味的 · 蔬菜水果店 · 羊肉串儿 · 羊肉床子 · 羊肉馆儿 · 蔬菜农场