蔬菜水果店 shū cài shuǐ guǒ diàn · sơ thái thủy quả điếm Hán Việt: sơ thái thủy quả điếm · Pinyin: shū cài shuǐ guǒ diàn Tổng quan Cấu tạo: 蔬 (sơ) + 菜 (thái) + 水 (thủy) + 果 (quả) + 店 (điếm)Pinyinshū cài shuǐ guǒ diànHán Việtsơ thái thủy quả điếmCấu tạo蔬 + 菜 + 水 + 果 + 店 · sơ + thái + thủy + quả + điếm nghĩa thành phần: sơ + thái + thủy + quả + điếm Nghĩa EngCihui greengrocer