蕎麦

qiáo màikiều mạch

Hán Việt: kiều mạch · Pinyin: qiáo mài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一年生草本植物,茎略带红色,叶子三角状心脏形,有长柄,花白色或淡红色,瘦果三角形,有棱,籽实磨成粉供食用; 这种植物的籽实。

Cấu tạo: 荞 (kiều) + 麦 (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.荞麦。

Eng

  • JMdict buckwheat (Fagopyrum esculentum)
  • JMdict soba
  • JMdict Japanese buckwheat noodles
  • JMdict Chinese-style wheat noodles

ja

  • JMdict 蕎麦(そば)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荞麦 · 麦克 · 麦冬 · 麦加 · 麦可 · 麦块 · 麦子 · 麦寮