麦块

mài kuàimạch khối

Hán Việt: mạch khối · Pinyin: mài kuài

Tổng quan

(Đài Loan) Minecraft

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Minecraft

Eng

  • Cihui (Tw) Minecraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结