麦克

mài kèmạch khắc

Hán Việt: mạch khắc · Pinyin: mài kè

Tổng quan

Mike (tên)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。形容数量多(用于重叠式)。

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui micro (từ mượn)
  • Tần suất từ Mike (tên)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容数量多(用于重叠式)。

Eng

  • Cihui (name) Mike; Michael; (prefix) Mac-; Mc-

Đức

  • Handedict Mike, Mac (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麦克白 · 麦克笔 · 麦克维 · 麦克风 · 麦克唐纳 · 麦克斯韦 · 麦克米兰 · 麦克阿瑟