蕪曠 wú kuàng·vu khoáng Hán Việt: vu khoáng · Pinyin: wú kuàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹荒芜。 Cấu tạo: 蕪 (vu) + 曠 (khoáng)Pinyinwú kuàngHán Việtvu khoángCấu tạo蕪 + 曠 · vu + khoáng nghĩa thành phần: vu + khoáng Từ liên quan Gần nghĩa曠世 · 曠代 · 曠古 · 曠地 · 曠夫 · 曠工 · 曠廢 · 曠渺