蕾切爾卡遜 lěi qiē ěr kǎ xùn · lôi thiết nhĩ tạp tốn Hán Việt: lôi thiết nhĩ tạp tốn · Pinyin: lěi qiē ěr kǎ xùn Tổng quan Cấu tạo: 蕾 (lôi) + 切 (thiết) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp) + 遜 (tốn)Pinyinlěi qiē ěr kǎ xùnHán Việtlôi thiết nhĩ tạp tốnCấu tạo蕾 + 切 + 爾 + 卡 + 遜 · lôi + thiết + nhĩ + tạp + tốn nghĩa thành phần: lôi + thiết + nhĩ + tạp + tốn