蕾動 lôi động Hán Việt: lôi động Tổng quan Âm vang như sấm Cấu tạo: 蕾 (lôi) + 动 (động)Hán Việtlôi độngTừ loạitínhCấu tạo蕾 + 动 · lôi + động nghĩa thành phần: lôi + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vang dội Từ liên quan Gần nghĩa动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶