薄型印刷紙 bó xíng yìn shuà zhǐ · bạc hình ấn xoát chỉ Hán Việt: bạc hình ấn xoát chỉ · Pinyin: bó xíng yìn shuà zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 型 (hình) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 紙 (chỉ)Pinyinbó xíng yìn shuà zhǐHán Việtbạc hình ấn xoát chỉCấu tạo薄 + 型 + 印 + 刷 + 紙 · bạc + hình + ấn + xoát + chỉ nghĩa thành phần: bạc + hình + ấn + xoát + chỉ