薄層色譜板 bạc tằng sắc phổ bản Hán Việt: bạc tằng sắc phổ bản Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 層 (tằng) + 色 (sắc) + 譜 (phổ) + 板 (bản)Hán Việtbạc tằng sắc phổ bảnCấu tạo薄 + 層 + 色 + 譜 + 板 · bạc + tằng + sắc + phổ + bản nghĩa thành phần: bạc + tằng + sắc + phổ + bản