薄倖

bó xìng bạc hãnh

Hán Việt: bạc hãnh · Pinyin: bó xìng

Tổng quan

người hay thay đổi | không kiên định

Cấu tạo: (bạc) + (hãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hay thay đổi | không kiên định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 薄情。

Eng

  • CC-CEDICT fickle|inconstant person
  • Cihui fickle; inconstant person

ja

  • JMdict unfortunate|unhappy|ill-fated|hapless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

薄情

Từ trái nghĩa

多情 · 有情