薄樣硬度計 bạc dạng ngạnh độ kế Hán Việt: bạc dạng ngạnh độ kế Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 樣 (dạng) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtbạc dạng ngạnh độ kếCấu tạo薄 + 樣 + 硬 + 度 + 計 · bạc + dạng + ngạnh + độ + kế nghĩa thành phần: bạc + dạng + ngạnh + độ + kế