薄荷奶油色 bò he nǎi yóu sè · bạc hà nãi du sắc Hán Việt: bạc hà nãi du sắc · Pinyin: bò he nǎi yóu sè Tổng quan Cấu tạo: 薄 (bạc) + 荷 (hà) + 奶 (nãi) + 油 (du) + 色 (sắc)Pinyinbò he nǎi yóu sèHán Việtbạc hà nãi du sắcCấu tạo薄 + 荷 + 奶 + 油 + 色 · bạc + hà + nãi + du + sắc nghĩa thành phần: bạc + hà + nãi + du + sắc