薆昧 Tổng quan Cấu tạo: 𫉁 + 昧 (muội)Cấu tạo𫉁 + 昧 Từ liên quan Gần nghĩa昧心 · 昧旦 · 昧死 · 昧没 · 昧爽 · 薆薱 · 昧1. · 昧2.