薆逮

Tổng quan

Cấu tạo: 𫉁 + 逮 (đãi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薆薱 · 逮住 · 逮夜 · 逮捕 · 逮捕者 · 逮捕證 · 逮捕证 · 薆昧