薈萃一堂
oái tụy nhất đường
Hán Việt: oái tụy nhất đường · Pinyin: huì cuì yī táng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聚集四方精英於一處。如:「今年的戲劇公演可真是薈萃一堂。」
Eng
- Cihui 薈萃一堂 uìcuìyītáng f.e. distinguished gathering in one place