薑是老的辣

jiāng shì lǎo de là khương thị lão đích lạt

Hán Việt: khương thị lão đích lạt · Pinyin: jiāng shì lǎo de là

Tổng quan

xem 薑還是老的辣|姜还是老的辣

Cấu tạo: (khương) + (thị) + (lão) + (đích) + (lạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 薑還是老的辣|姜还是老的辣

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 (諺語)比喻年長者經驗豐富,見識廣而辦事歷練。如:「俗話說:『薑是老的辣。』他的處世手腕畢竟比後生晚輩高明多了。」

Eng

  • CC-CEDICT see 薑還是老的辣|姜还是老的辣[jiang1 hai2 shi4 lao3 de5 la4]
  • Cihui see 薑還是老的辣|姜还是老的辣