薛定諤的貓
tiết định ngạc đích miêu
Hán Việt: tiết định ngạc đích miêu · Pinyin: xuē dìng è de māo
Tổng quan
Cấu tạo: 薛 (tiết) + 定 (định) + 諤 (ngạc) + 的 (đích) + 貓 (miêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui Schrödinger's cat
Hán Việt: tiết định ngạc đích miêu · Pinyin: xuē dìng è de māo
Cấu tạo: 薛 (tiết) + 定 (định) + 諤 (ngạc) + 的 (đích) + 貓 (miêu)