薩丁尼亞王國
tát đinh ni á vương quốc
Hán Việt: tát đinh ni á vương quốc · Pinyin: sà dīng ní yà wáng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 丁 (đinh) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 王 (vương) + 國 (quốc)
Hán Việt: tát đinh ni á vương quốc · Pinyin: sà dīng ní yà wáng guó
Cấu tạo: 薩 (tát) + 丁 (đinh) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 王 (vương) + 國 (quốc)