薩克拉門託河

sà kè lā mén tuō hé tát khắc lạp môn thác hà

Hán Việt: tát khắc lạp môn thác hà · Pinyin: sà kè lā mén tuō hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (khắc) + (lạp) + (môn) + (thác) + (hà)