薩利克繼承法
tát lợi khắc kế thừa pháp
Hán Việt: tát lợi khắc kế thừa pháp · Pinyin: sà lì kè jì chéng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 法 (pháp)
Hán Việt: tát lợi khắc kế thừa pháp · Pinyin: sà lì kè jì chéng fǎ
Cấu tạo: 薩 (tát) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 繼 (kế) + 承 (thừa) + 法 (pháp)