萨婆吃隶奢

tát bà cật đãi xa

Hán Việt: tát bà cật đãi xa

Tổng quan

tát bà ngật lệ xa (雜名)譯曰一切煩惱。見大日經疏十。梵Sarva-klesa。☸

Cấu tạo: (tát) + (bà) + (cật) + (đãi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tát bà ngật lệ xa (雜名)譯曰一切煩惱。見大日經疏十。梵Sarva-klesa。☸