薩拉熱窩事件
tát lạp nhiệt oa sự kiện
Hán Việt: tát lạp nhiệt oa sự kiện · Pinyin: sà lā rè wō shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 熱 (nhiệt) + 窩 (oa) + 事 (sự) + 件 (kiện)
Hán Việt: tát lạp nhiệt oa sự kiện · Pinyin: sà lā rè wō shì jiàn
Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 熱 (nhiệt) + 窩 (oa) + 事 (sự) + 件 (kiện)