薩爾瓦多達利
tát nhĩ ngõa đa đạt lợi
Hán Việt: tát nhĩ ngõa đa đạt lợi · Pinyin: sà ěr wǎ duō dá lì
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 多 (đa) + 達 (đạt) + 利 (lợi)
Hán Việt: tát nhĩ ngõa đa đạt lợi · Pinyin: sà ěr wǎ duō dá lì
Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 多 (đa) + 達 (đạt) + 利 (lợi)